Phép thử vật rắn nóng của kính kín và ý nghĩa thực tế của nó
Với kính ôm kín dùng gần nguồn nhiệt, có một chỉ tiêu mà kính gọng thông thường không bao giờ nhắc tới: khả năng chịu vật rắn nóng chạm vào mà không bắt lửa. Blue Eagle công bố dòng goggle của hãng chịu được que thép đường kính sáu milimét nung tới sáu trăm năm mươi độ ép vào bề mặt trong năm giây. Đây là phép thử mô phỏng đúng tình huống xỉ hàn, vảy cán nóng hay hạt kim loại rơi trúng kính.
Điều quan trọng cần hiểu là phép thử này đo cái gì. Nó không nói kính chịu được nhiệt độ cao liên tục, cũng không nói kính dùng được để nhìn vào vật phát sáng. Nó chỉ trả lời một câu hỏi rất cụ thể: khi một mẩu kim loại nóng rơi lên, vật liệu có bùng cháy hoặc chảy thủng để rơi tiếp vào mắt hay không.
Ý nghĩa thực tế nằm ở chỗ vật liệu nhựa thông thường có thể cháy hoặc chảy thành giọt nóng. Với kính kín ôm sát mặt, một lỗ thủng nhỏ trên thân kính đủ để dẫn xỉ nóng vào bên trong, và người đeo không kịp phản xạ vì kính đang giữ chặt vào da. Đây là lý do chỉ tiêu này chỉ có ý nghĩa với dạng ôm kín, không có ý nghĩa tương đương với kính gọng hở.
JG101 dùng cho việc gì và bản thông khí này không chặn được gì
Đây là kính ôm kín có thông khí, phù hợp với công việc nhiều bụi và có vật rắn văng: đục phá bê tông, mài kim loại, dọn xỉ lò, thao tác gần đường cán nóng, làm việc trong không gian nhiều mạt bay. Ưu điểm lớn nhất so với kính gọng là nó bịt kín phần hở phía dưới và hai bên, chặn được cả vật đi từ dưới lên.
Giới hạn cần nói rõ nằm ở kiểu thông khí. Loại lỗ thông thẳng chặn bụi và va đập nhưng không chặn được chất lỏng bắn vào, vì đường khí đi thẳng từ ngoài vào trong. Chỉ loại có đường khí gấp khúc mới được hãng ghi thêm khả năng chống giọt bắn, còn loại bịt kín hoàn toàn mới chặn được khí và hạt rất mịn. Trước khi giao cho công việc có hoá chất, phải xác định đúng bản đang cầm là bản nào.
Giới hạn thứ hai là đọng sương. Kính ôm kín luôn mờ nhanh hơn kính gọng vì hơi ẩm bị giữ lại trong khoang. Bản thông khí giảm được phần nào nhưng không loại bỏ được hiện tượng này, nhất là khi đeo cùng khẩu trang. Nên tính trước việc bố trí chỗ dừng lau kính thay vì kỳ vọng vào lớp phủ.
Mua kính kín theo lô: xác định đúng bản trước khi hỏi giá
Ba bản thông khí khác nhau thường có ngoại hình gần giống nhau và mã hàng chỉ khác một ký tự. Cách chắc chắn là yêu cầu bên bán ghi rõ kiểu thông khí trong đơn hàng và trên phiếu giao, đồng thời soi trực tiếp lỗ thông trên mẫu nhận được: nhìn xuyên thấy ánh sáng thẳng là bản thông thẳng, còn đường khí gấp khúc thì không nhìn xuyên được.
Khi trang bị cho khu vực có cả bụi lẫn hoá chất, đừng gộp thành một mã dùng chung. Cách đúng là đặt hai mã cho hai loại công việc và phân biệt bằng dấu sơn hoặc màu dây đeo để người giám sát nhận ra từ xa. Chi phí tăng thêm nhỏ hơn nhiều so với rủi ro dùng nhầm bản.
Với kính kín, hãy đặt kèm dây đeo thay thế và tính chúng như vật tư tiêu hao. Dây là bộ phận hỏng trước nhất do mồ hôi và kéo giãn liên tục, và một sợi dây rão biến kính kín thành kính hở mà người đeo không nhận ra.
Vành ôm cứng lại và lỗ thông bít bụi là lúc loại kính kín này
Dấu hiệu đặc trưng của kính ôm kín là vành tiếp xúc với da mất độ mềm. Khi vành cứng, nó không còn ăn theo đường nét khuôn mặt, tạo khe hở nhỏ mà người đeo không cảm nhận được vì kính vẫn siết chặt. Cách kiểm nhanh là ấn nhẹ vành lên mu bàn tay, nếu nó không bật lại mềm mại như lúc mới thì đã đến lúc thay.
Dấu hiệu thứ hai riêng của bản thông khí là các lỗ thông bị bụi và dầu bít lại. Khi luồng khí ngừng lưu thông, kính mờ liên tục và người đeo sẽ tự nới lỏng hoặc kéo xuống cằm. Thổi và rửa thông lỗ giải quyết được, nhưng khi lỗ đã biến dạng vì nhiệt thì phải thay.