Bình Chữa Cháy
-
Bình Chữa Cháy Đa Năng Gốc Nước Vỏ Thép Dolphin - PCC0031
- Thành phần: (NH₄)₂HPO₄, PH(7-9), Hoạt chất bề mặt
- Nhiệt độ bảo quản : 5°C ~ 60°C
- Thương hiệu: Dolphin
- Chất liệu vỏ bình: Thép.
- Thời gian sử dụng: 5 năm kể từ ngày sản xuất.
-
Bình Chữa Cháy Gốc Nước Dung Tích 35 Lít DPA-T35L - PCC0025
Thành phần: (NH₄)₂HPO₄, PH(7-9), Hoạt chất bề mặt.
Nhiệt độ bảo quản: 5°C ~ 60°C.
Dung tích chất chữa cháy: 35 lít ± 2%.
Tổng trọng lượng bình: 54kg ± 2%.
Chất liệu vỏ bình: Thép.
Thời gian sử dụng: 5 năm kể từ ngày sản xuất.
Tìm hiểu thêm -
Bình Chữa Cháy Gốc Nước Vỏ Inox Dolphin Đa Năng Cao Cấp - PCC0032
- Thành phần: (NH₄)₂HPO₄, pH 7–9
- Nhiệt độ bảo quản: 5°C – 60°C
- Áp suất làm việc: 12–15 bar
- Thương hiệu: Dolphin
- Chất liệu vỏ bình: Inox SUS304
-
Bình Chữa Cháy Bột ABC4 DPA Khối Lượng 4kg - PCC0026
Thành phần: (NH₄)₂HPO₄, ...
Công suất chữa cháy: 2A 55B C
Khoảng cách phun: ≥4m
Thời gian phun hiệu quả: ≥13s
Nhiệt độ bảo quản: -10°C ~ 60°C
Khối lượng chất chữa cháy: 4kg ±2%
Tổng trọng lượng bình: 5,7kg ±2%
Chất liệu vỏ bình: Thép
Tìm hiểu thêm -
Bình Chữa Cháy Bột ABC4 DPA Khối Lượng 8kg - PCC0027
Thành phần: (NH₄)₂HPO₄, ...
Công suất chữa cháy: 4A 144B C
Khoảng cách phun: ≥4m
Thời gian phun hiệu quả: ≥15s
Nhiệt độ bảo quản: -10°C ~ 60°C
Khối lượng chất chữa cháy: 8kg ±2%
Tổng trọng lượng bình: 10,8kg ±2%
Chất liệu vỏ bình: Thép
Chiều cao/Đường kính: 580/160 ±2 mm
Áp suất làm việc: 12–15 bar
Áp suất thử: 25 bar
Áp suất nổ nhỏ nhất: 55 bar
Tiêu chuẩn TCVN: 7026:2013
Thời gian sử dụng: 05 năm kể từ ngày sản xuất
Tìm hiểu thêm -
Bình Chữa Cháy Bột ABC8 MFZL Khối Lượng 8kg - PCC0024
-
Thành Phần: (NH₄)₂HPO₄, chất phụ gia chống ẩm và các hợp chất ổn định khác.
-
Công Suất Chữa Cháy: 2A 55B C
-
Khoảng Cách Phun: ≥4m
-
Thời Gian Phun Hiệu Quả: ≥13s
-
Nhiệt Độ Bảo Quản: -10°C ~ 60°C
-
Khối Lượng Chất Chữa Cháy: 4kg ±2%
-
Tổng Trọng Lượng Bình: 5,7kg ±2%
-
Chất Liệu Vỏ Bình: Thép bền, chống gỉ sét
-
-
Dung Dịch Chữa Cháy Gốc Nước Dung tích 20L - DPA-20L - PCC0023
- Thành phần: (NH4)2HPO4, …
- Nhiệt độ bảo quản: 5°C ~ 60°C
- Dung tích chất chữa cháy: 20 lít ± 2%
- Khối lượng bình: 21 kg ± 2%
- Chất liệu vỏ bình: Nhựa HDPE
- Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
-
Dung Dịch Chữa Cháy Gốc Nước Dung Tích 20L DPA-20L - PCC0030
- Thành phần: (NH₄)₂HPO₄ và các hoạt chất khác
- Nhiệt độ bảo quản: 5°C ~ 60°C
- Dung tích chất chữa cháy: 20 lít ± 2%
- Khối lượng bình: 21 kg ± 2%
- Chất liệu vỏ bình: Nhựa HDPE
- Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
-
Bình Chữa Cháy Gốc Nước Dạng Ném Tốt - DPA-N02 - PCC0022
-
Mã sản phẩm: DPA-N02
-
Thương hiệu: Dolphin
-
Dung tích: 680ml
-
Chất liệu vỏ: Thủy tinh chịu nhiệt, chịu lực
-
Thành phần dung dịch: Gốc nước, không độc hại, không ăn mòn
-
Trọng lượng: ~1kg
-
Phạm vi hiệu quả: Đám cháy loại A, B, C và điện hở
-
Nhiệt độ kích hoạt tự động: ~90°C
-
Thời gian sử dụng: Lên đến 5 năm
-
Đặc điểm nổi bật:
-
Tự động dập lửa khi gặp nhiệt cao
-
Không áp suất, an toàn tuyệt đối
-
Không gây hại thiết bị và môi trường
-
-
Bình Chữa Cháy: Chọn Theo Loại Chất Cháy Có Trong Khu Vực
Bình chữa cháy không phải loại nào cũng dùng được cho mọi đám cháy. Dùng sai loại có thể làm đám cháy lan rộng hơn thay vì dập tắt, và đây là sai lầm gây hậu quả nghiêm trọng nhất trong công tác phòng cháy tại cơ sở.
Nguyên tắc là phân loại theo chất cháy có mặt tại khu vực đó: chất rắn thông thường như gỗ, giấy, vải; chất lỏng cháy như xăng dầu, dung môi; khí cháy; kim loại cháy; và thiết bị điện đang mang điện. Mỗi nhóm cần chất chữa cháy khác nhau.
Ví dụ dễ hiểu nhất: dùng nước hoặc bình gốc nước phun vào chảo dầu đang cháy sẽ làm dầu bắn tung toé và lửa bùng lên, vì nước nặng hơn dầu, chìm xuống, bốc hơi tức thì và đẩy dầu cháy văng ra. Cùng lý do đó, không dùng bình gốc nước cho tủ điện đang có điện vì nước dẫn điện.
Danh mục gồm bình chữa cháy bột, bình khí CO2, bình gốc nước và bình chữa cháy đa năng cho nhà xưởng, văn phòng, kho và phương tiện.
Ba Loại Bình Phổ Biến Và Việc Chúng Làm Được
Bình bột là loại đa dụng nhất, dùng được cho phần lớn nhóm chất cháy thông thường và cả thiết bị điện. Đây là lý do nó phổ biến ở nhà xưởng và kho. Nhược điểm lớn: bột phủ kín mọi thứ trong phạm vi phun, gây hư hại thiết bị điện tử và làm gián đoạn sản xuất kéo dài sau khi dập lửa. Bột cũng gây khó thở và giảm tầm nhìn trong không gian kín.
Bình khí CO2 dập lửa bằng cách làm loãng oxy, không để lại cặn nên phù hợp phòng máy chủ, tủ điện, phòng thí nghiệm và khu vực có thiết bị đắt tiền. Nhược điểm: hiệu quả kém với đám cháy chất rắn vì không làm mát được lõi vật liệu, dễ cháy lại; và nguy hiểm trong phòng kín vì làm giảm oxy cho cả người. Loa phun rất lạnh khi hoạt động, cầm sai chỗ sẽ bỏng lạnh.
Bình gốc nước và bọt làm mát tốt nên chống cháy lại hiệu quả, ít gây hư hại thiết bị hơn bột. Nhưng phải chọn đúng loại đã được chứng nhận cho đám cháy tương ứng, và cần thận trọng với thiết bị điện.

Đặt Bình Ở Đâu Và Kiểm Tra Thế Nào
Một bình chữa cháy đúng loại nhưng đặt sai chỗ hoặc hết áp thì không có giá trị. Ba nguyên tắc bố trí.
Trên đường thoát nạn, không phải trong góc sâu. Người dùng bình phải luôn ở giữa đám cháy và lối ra, nghĩa là bình nên đặt gần cửa và trên hành lang. Bình đặt sâu bên trong khu vực có nguy cơ sẽ không lấy được đúng lúc cần.
Nhìn thấy được và lấy được ngay. Không che khuất bởi hàng hoá, không khoá trong tủ, không đặt trên cao quá tầm với. Đây là lỗi phổ biến ở kho khi hàng hoá dồn lên theo thời gian.
Bố trí theo khoảng cách di chuyển, sao cho từ bất kỳ điểm nào trong khu vực cũng tới được một bình trong quãng đường ngắn — tính theo đường đi thật, không phải đường chim bay.
Về kiểm tra định kỳ, ba việc làm được bằng mắt: kim đồng hồ áp suất còn ở vùng xanh, chốt an toàn và kẹp chì còn nguyên, vỏ bình không móp, không rỉ, vòi không nứt. Với bình bột, nên lật ngược và lắc định kỳ để bột không vón cục — bột vón thì phun ra không đều dù áp suất vẫn đủ.

Đi Cùng Hệ Thống Nào Trong Cơ Sở
Bình chữa cháy là biện pháp xử lý đám cháy mới phát sinh, và nó nằm trong hệ thống rộng hơn gồm thiết bị chữa cháy như hộp cứu hoả, vòi và chăn chiên, cùng hệ thống phòng cháy chữa cháy tổng thể của cơ sở.
Lực lượng chữa cháy cơ sở cần quần áo chống cháy và ủng chống cháy khi tiếp cận đám cháy, kèm thiết bị bảo hộ hô hấp vì khói mới là nguyên nhân gây tử vong chính chứ không phải lửa. Khu vực có nguy cơ cháy do nhiệt trong sản xuất cần thêm quần áo chịu nhiệt cho công nhân thường trực.
Sử Dụng Đúng Cách Và Giới Hạn Cần Biết
Thao tác cơ bản gồm bốn bước: rút chốt an toàn, hướng loa phun vào gốc lửa chứ không phải ngọn lửa, bóp cò, và quét ngang qua lại cho tới khi lửa tắt hoàn toàn. Hướng vào gốc là điểm nhiều người làm sai, vì phản xạ tự nhiên là nhắm vào phần lửa cao nhất.
Điều quan trọng không kém là biết khi nào không nên dùng bình. Bình chữa cháy xách tay chỉ xử lý được đám cháy nhỏ mới phát sinh. Khi đám cháy đã lan lên tường hoặc trần, khi khói đã dày, hoặc khi không chắc về loại chất cháy, việc đúng là báo động, gọi lực lượng chữa cháy và thoát ra ngoài — không phải cố dập.
Người dùng cũng cần luôn giữ lối thoát phía sau lưng và không để đám cháy nằm giữa mình và cửa. Nguyên tắc này quyết định khả năng rút lui khi tình huống xấu đi.
Về vòng đời: bình đã sử dụng dù chỉ phun vài giây phải được nạp lại, không treo lại vị trí cũ. Bình có kim áp suất tụt khỏi vùng xanh, vỏ rỉ sét hoặc móp, vòi nứt cần được thay hoặc bảo dưỡng theo quy định. Việc kiểm định và nạp lại thuộc trách nhiệm của cơ sở và nên có lịch cố định thay vì làm khi nhớ ra.
Voi Bạc cung cấp bình chữa cháy bột, khí CO2 và gốc nước cho nhà xưởng, kho, văn phòng và phương tiện trên toàn quốc, tư vấn chọn loại bình theo chất cháy thực tế tại từng khu vực và xuất hoá đơn VAT.
















