Những dòng có dáng gọn và trông không quá giống đồ bảo hộ luôn gặp một hiện tượng: người lao động mang luôn về nhà và dùng cho việc riêng. Đi chợ, chở con, đi làm thêm, thậm chí đi mưa. Chuyện này phổ biến tới mức nhiều doanh nghiệp coi như không nhìn thấy.
Vấn đề không nằm ở chuyện đúng sai mà nằm ở số liệu. Một đôi giày được cấp cho tám tiếng làm việc nhưng thực tế phải chạy mười bốn tiếng mỗi ngày sẽ hỏng sớm hơn dự tính, và mọi tính toán chu kỳ thay dựa trên giờ làm việc đều sai theo. Không ai hiểu vì sao định mức luôn thiếu.
Vấn đề thứ hai nghiêm trọng hơn. Đôi giày dùng ngoài giờ có thể đã tiếp xúc với những thứ mà bộ phận an toàn không biết, và có thể đã bị hư hỏng ở nơi không ai kiểm. Khi nó quay lại xưởng vào sáng hôm sau, không ai còn nắm được lịch sử thật của nó.
Ba điều nên viết thành quy định thay vì nhắc miệng
Thứ nhất, trang bị được cấp là tài sản của doanh nghiệp giao cho người lao động sử dụng trong công việc, không phải quà tặng. Điều này nghe khô khan nhưng cần có trong quy chế, vì nó là căn cứ cho mọi việc còn lại, kể cả việc thu hồi khi người lao động chuyển vị trí.
Thứ hai, không dùng giày được cấp cho công việc khác ngoài giờ, đặc biệt là các công việc có mối nguy khác hẳn. Một đôi giày đã đi công trường buổi tối rồi sáng hôm sau vào phòng lắp ráp là chuyện vừa mất vệ sinh vừa khiến việc theo dõi hao mòn trở nên vô nghĩa.
Thứ ba, không cho mượn giày giữa những người lao động với nhau. Ngoài lý do vệ sinh, mỗi đôi giày đã định hình theo bàn chân của người dùng đầu tiên, và người mượn sẽ đi trên một đôi đã mòn lệch theo dáng chân của người khác.
Tính định mức theo giờ làm việc chứ không theo tháng sở hữu
Cách ghi định mức phổ biến là mỗi người một đôi trong khoảng thời gian nhất định. Cách này đơn giản nhưng bỏ qua cường độ sử dụng. Nếu chuyển sang tính theo số ca làm việc thực tế, con số sẽ phản ánh đúng hơn và cũng minh bạch hơn khi có người thắc mắc.
Đi kèm nên có một thoả thuận thực tế: nếu doanh nghiệp chấp nhận cho mang về nhà thì phải nói rõ trong quy chế và điều chỉnh định mức tương ứng, còn nếu không chấp nhận thì phải bố trí tủ để giày tại nơi làm việc. Không chọn phương án nào là cách gây rắc rối nhất.
Dấu hiệu đáng chú ý nhất là sự lệch pha giữa mức mòn và hồ sơ công việc. Khi một đôi mới cấp vài tháng đã mòn như đã đi cả năm, trong khi người mang chỉ làm việc trong nhà xưởng nền phẳng, thì phần mòn thừa ra đã đến từ nơi khác. Đây là quan sát đơn giản nhưng rất hiệu quả.
Dấu hiệu thứ hai nằm trong rãnh đế. Nếu thấy đất đỏ, cát hạt to hoặc sỏi loại không có trong khuôn viên nhà máy, đôi giày đã đi qua những địa hình khác. Điều này không nhằm bắt lỗi ai, nó chỉ cho bộ phận an toàn biết dữ liệu hao mòn đang bị nhiễu.
Dù lịch sử ra sao, các mốc loại bỏ vẫn giữ nguyên: hoa văn đế mòn phẳng, mối dán ở chân đế há khi bóp, hoặc phần mũi đã có dấu va đập mạnh. Ghi rõ mốc này trong quy chế để việc thu hồi không phụ thuộc vào cảm tính của người quản lý trực tiếp.