Thiết Bị Phòng Sạch
-
Tấm Mat Chống Hóa Chất Chem Prep Mat S-BCPM - PSA0004
Giá đặc biệt 250.000 ₫ Giá thông thường 313.000 ₫Thảm chuẩn bị vô trùng, ba lớp, với đặc tính chống rò rỉ và hấp thụ tuyệt vời.
Cấu trúc ba lớp: Cho khả năng thấm hút chống rò rỉ cao.
Khử trùng bằng bức xạ gamma.
Thích hợp để sử dụng trong phòng sạch ISO 5.
Sản xuất trong cơ sở đạt tiêu chuẩn ISO 9001: Để đảm bato chất lượng sản phẩm.
Tìm hiểu thêm -
Thảm Dính Bụi Sticky Mat- SupaTac STW / STB - PSA0005
Giá đặc biệt 480.500 ₫ Giá thông thường 600.625 ₫Có 30 lớp được đánh số
Keo acrylic gốc nước chống vi khuẩn
Có nhiều kích cỡ: 18 “X45:, 26 “X45”, 36 “X45”
Tìm hiểu thêm -
Khăn Lau Vô Trùng - PSA0006
Giá đặc biệt 205.000 ₫ Giá thông thường 252.150 ₫Được làm từ bọt polyurethane không mài mòn
Khả năng tạo bụi thấp
Thích hợp cho mọi bề mặt
Tìm hiểu thêm -
Sổ Ghi Chú BioClean™ Notebook BNBC - PSA0007
Giá đặc biệt 325.000 ₫ Giá thông thường 406.250 ₫Sổ ghi chú phòng sạch không tiệt trùng
Có lót
Cấp độ phòng sạch: Class 100/ ISO 4
Màu sắc: xanh
Trọng lượng: 80gsm
Tìm hiểu thêm -
Thiết Bị Phòng Sạch DUPONT CMP Pad - VLM0009
Giá đặc biệt 526.500 ₫ Giá thông thường 652.860 ₫Thông số kỹ thuật:
- Thương hiệu: Dupont
- Xuất xứ: Mỹ
- Hạt mài: CBN, kích thước 0,3 μm - 1 μm, hình dạng tròn
- Lớp nền: giấy, độ dày 0,5 mm, độ cứng 6H
- Trục quay: tốc độ quay 10000 vòng/phút, lực ép 500 g/cm2
- Dung dịch mài: axit hydrofluoric, độ pH 2
-
Thiết Bị Phòng Sạch DUPONT CMP Slurry - VLM0010
Thông số kỹ thuật:
- Hạt mài: CBN, kích thước 0,3 μm - 1 μm, hình dạng tròn
- Dung môi: nước, độ nhớt 10 cP
- Chất hoạt động bề mặt: xà phòng, độ pH 2
- Chất phụ gia: axit hydrofluoric, nồng độ 10%
-
Thiết Bị Phòng Sạch DUPONT Diamond Conditioner (KINIK Inc.)-VLM0011
Giá đặc biệt 100.000.000 ₫ Giá thông thường 140.210.076 ₫Loại Bỏ Hiệu Quả Các Tác Nhân Gây Hại
Giảm Nguy Cơ Bệnh Nghề Nghiệp
Điều Chỉnh Theo Yêu Cầu Cụ Thể
Hiệu Quả Năng Suất
Tiết Kiệm Chi Phí và Thời Gian
Tìm hiểu thêm -
Máy Thổi Bụi BOSCH GBL 82-270 820W Kèm Túi Hút Bụi - DCT0040
Giá đặc biệt 3.040.000 ₫ Giá thông thường 3.769.600 ₫- Công suất đầu vào định mức lên đến 820 W, cung cấp hiệu suất mạnh mẽ trong quá trình làm việc.
- Trọng lượng chỉ 2,5 kg, giúp giảm mệt mỏi và tăng tính linh hoạt khi sử dụng.
- Tỷ lệ lưu lượng theo thể tích đạt 4,5 m³/phút, chứng tỏ khả năng làm sạch và xử lý môi trường làm việc.
- Tốc độ không tải lên đến 16.000 vòng/phút, đảm bảo hiệu suất cao
Tìm hiểu thêm -
Máy Hút Bụi BOSCH GAS 12-25 - DCT0041
Giá đặc biệt 4.650.000 ₫ Giá thông thường 5.812.500 ₫- Công suất đầu vào tối đa lên đến 1.250 W, đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ
- Trọng lượng chỉ 9 kg, giúp di chuyển dễ dàng và thuận tiện.
- Kích thước dụng cụ (rộng x dài x cao) là 380 mm x 483 mm x 453 mm, tạo nên một thiết kế nhỏ gọn.
- Với vùng bề mặt bộ lọc lên đến 2.300 cm², máy đảm bảo hiệu suất làm việc ổn định.
- Mức lưu lượng khí tối đa đạt 65 l/s và áp lực chân không tối đa (tua-bin) là 200 mbar, đáp ứng mọi nhu cầu công việc.
- Bánh mài 4" đi kèm để hỗ trợ các ứng dụng mài mòn.
Tìm hiểu thêm
Thiết Bị Phòng Sạch Tồn Tại Để Chặn Nguồn Phát Hạt Lớn Nhất Là Con Người
Trong một phòng sạch đang vận hành, hệ thống lọc khí xử lý phần hạt đến từ không khí cấp vào, còn nguồn phát hạt lớn nhất lại đứng ngay giữa phòng: người vận hành. Da bong, sợi vải, tóc và giọt bắn khi nói đều phát sinh liên tục và tăng mạnh khi người di chuyển nhanh. Toàn bộ nhóm thiết bị trong danh mục này phục vụ một mục tiêu duy nhất là bọc kín nguồn phát đó lại, chứ không phải bảo vệ người mặc.
Hệ quả thực tế của nguyên tắc trên: mọi tiêu chí quen thuộc khi mua bảo hộ lao động đều đảo chiều ở đây. Vải càng ít xơ càng tốt dù cầm thấy thô hơn, đường may càng ít lỗ kim càng tốt dù nhìn kém tinh xảo, và một bộ đồ rách nhẹ ở khuỷu tay phải loại bỏ ngay dù vẫn mặc được. Người quen mua đồ bảo hộ thông thường rất hay chọn nhầm theo cảm giác tay.
Cấp Sạch ISO 14644 Quyết Định Mức Trang Bị Cần Tới Đâu
Tiêu chuẩn ISO 14644-1 phân loại phòng sạch theo số hạt lơ lửng trong mỗi mét khối không khí. Ở ngưỡng hạt từ 0,5 micromet trở lên, phòng ISO 5 cho phép tối đa 3.520 hạt trên mỗi mét khối, ISO 7 cho phép 352.000 hạt và ISO 8 cho phép 3.520.000 hạt. Số cấp càng nhỏ thì phòng càng sạch — ISO 5 sạch hơn ISO 7 một trăm lần theo đúng con số.
Điều cần nắm khi lập danh mục mua sắm: tiêu chuẩn này chỉ quy định giới hạn hạt, nó không tự động quy định mức trang phục, số lần trao đổi không khí hay giới hạn vi sinh. Những yêu cầu đó do quy trình sản xuất và khung pháp lý của ngành đặt ra. Trong sản xuất dược phẩm vô trùng, cách quy đổi thông dụng là Grade A và B tương ứng ISO 5, Grade C tương ứng ISO 7 và Grade D tương ứng ISO 8 — đây là cầu nối giúp đội mua hàng hiểu vì sao cùng gọi là phòng sạch mà hai khu vực lại đòi hai bộ trang bị khác nhau.
Nguyên tắc thực dụng khi phân bổ ngân sách: mức trang bị nên bám theo cấp sạch của khu vực khắt khe nhất mà người đó đi vào trong ca, không phải theo cấp trung bình của cả nhà xưởng. Người đi qua nhiều cấp trong một ca cần bộ trang bị của cấp cao nhất, hoặc phải thay đồ tại mỗi ranh giới.

Bộ Trang Bị Đầy Đủ Gồm Những Nhóm Nào
Một bộ trang bị vào phòng sạch hoàn chỉnh gồm bốn lớp che phủ theo thứ tự từ trên xuống. Phần đầu và tóc dùng mũ trùm giữ tóc ôm kín chân tóc và mang tai. Phần thân dùng bộ liền quần sạch loại liền quần hoặc rời tùy cấp sạch. Phần tay dùng găng không bột, và phần chân dùng giày chuyên dụng hoặc bao giày phủ ngoài.
Với khu vực chế biến thực phẩm và cơ sở y tế, phần trang bị chồng lấn khá nhiều với nhóm trang bị vô trùng, nhưng tiêu chí chọn khác nhau: phòng sạch điện tử ưu tiên đặc tính ít phát hạt và tiêu tán tĩnh điện, còn y tế ưu tiên khả năng cản dịch. Mua nhầm nhóm khiến bộ đồ đạt yêu cầu này lại trượt yêu cầu kia.
Thứ Tự Mặc Đồ Và Chỗ Hỏng Của Quy Trình
Thứ tự mặc quyết định hiệu quả không kém chất lượng của từng món. Nguyên tắc chung là đi từ trên xuống dưới để hạt rơi từ phần mặc trước không bám lên phần đã mặc sạch, và tay tiếp xúc với mặt ngoài trang phục càng ít càng tốt. Găng tay luôn là món cuối cùng, và mép găng phải trùm ra ngoài cổ tay áo chứ không nhét vào trong.
Ba chỗ quy trình thường hỏng trong thực tế đều nằm ở phòng thay đồ chứ không nằm ở phòng sản xuất. Thứ nhất là ghế và mặt bàn trong phòng thay đồ không được vệ sinh cùng tần suất với phòng sạch, biến nơi mặc đồ thành nơi tái nhiễm. Thứ hai là không có ranh giới vật lý rõ ràng giữa vùng bẩn và vùng sạch nên người thay đồ bước qua bước lại. Thứ ba là móc treo đồ đã dùng đặt sát móc treo đồ sạch.
Cách kiểm nhanh mà không cần thiết bị đo: đứng ở cửa quan sát một lượt thay đồ đầy đủ của một người bất kỳ trong ca. Nếu người đó phải cúi nhặt, phải quay lại phía sau, hoặc phải dùng tay đã đeo găng để chỉnh mũ trùm, thì bố trí phòng thay đồ đang có vấn đề chứ không phải người đó làm ẩu.

Tính Định Mức Theo Lượt Ra Vào Và Nghiệm Thu Lô Hàng
Định mức cho nhóm dùng một lần phải tính theo số lượt ra vào khu vực, không theo số người. Một kỹ thuật viên ra vào bốn lần trong ca tiêu tốn gấp bốn lần một người vào một lần rồi ở lại. Nhiều cơ sở tính theo đầu người rồi thiếu hàng giữa tháng, và hệ quả là công nhân giữ lại bộ cũ để mặc lại — đúng thứ mà toàn bộ hệ thống phòng sạch được dựng lên để ngăn chặn.
Với nhóm dùng nhiều lần, cần chốt trước số chu kỳ giặt tối đa và ai chịu trách nhiệm giặt. Giặt tại xưởng bằng máy giặt thường sẽ đưa xơ vải từ quần áo khác bám lên bộ phòng sạch, làm hỏng đặc tính ít phát hạt ngay từ lần giặt đầu. Với đồ chống tĩnh điện, nước xả vải làm mất khả năng tiêu tán điện tích dù bộ đồ nhìn vẫn nguyên vẹn.
Khi nhận lô, nên kiểm bốn điểm trước khi nhập kho: bao bì còn nguyên và không rách trong quá trình vận chuyển, số lô in trên bao bì khớp với chứng từ, đường may không có sợi thừa lòi ra mặt ngoài, và kích cỡ thực tế khớp bảng size vì đồ chật sẽ bung chỉ khi thao tác cúi người. Lấy ngẫu nhiên vài bộ mặc thử trước khi nhập cả lô là cách rẻ nhất để tránh tồn kho một cỡ không ai mặc được.
Con số phải chuẩn bị trước khi lập bảng định mức là số lượt ra vào mỗi ca, không phải số người trong khu vực. Một kỹ thuật viên chạy máy ra vào bảy lần một ca tiêu hao gấp nhiều lần một người ngồi cả ca trong buồng. Đếm nhầm theo đầu người là lý do phổ biến khiến kho hết đồ dùng một lần trước kỳ nhập kế tiếp.













