Bảo Hộ Mắt-Mặt

-
Mũ Bảo Hộ Có Kính Hàn Che Mặt Chất Lượng Cao Của Blue Eagle - MKH0004
680.000 ₫Thương hiệu: Blue Eagle
Xuất xứ: Đài Loan
Công dụng: Bảo vệ tối ưu cho vùng đầu, mắt, mặt và cổ của người mang
Tìm hiểu thêm -
Mũ Bảo Hộ Có Kính Che Mặt Kết Hợp Bịt Tai Chống Ồn - MKH0006
Giá đặc biệt 475.000 ₫ Giá thông thường 570.000 ₫Xuất xứ: Đài Loan
Tìm hiểu thêm
Công dụng: Bảo vệ đầu và tai. -
Mũ Kính Bảo Hộ Bảo Vệ Che Mặt BLUE EAGLE - MKH0011
150.000 ₫Xuất xứ: Đài Loan
Thương hiệu: BLUE EAGLE
Công dụng: Bảo vệ đầu, mặt, mắt khỏi va đập, hóa chất, tia UV.
Tìm hiểu thêm -
Mũ Bảo Hộ Có Kính Che Mặt Dùng Trong Hàn, Cắt SAFETYMAN SLW-HF416 - KCM0018
87.100 ₫Thương hiệu: SAFETYMAN
Xuất xứ: Trung Quốc
Công dụng: Bảo vệ vùng mắt và cổ của người lao động trong lúc hàn, cắt vật liệu
Tìm hiểu thêm -
Mặt Nạ Phòng Độc Hàn Quốc Bio Feel K239 - 1 Chính Hãng - BVH0022
Giá đặc biệt 350.000 ₫ Giá thông thường 380.000 ₫Chất liệu: Nhựa, phin lọc hoạt tính và màn poly
Công dụng: Ngăn chặn chất, khí độc, bụi bẩn
Thương hiệu: Bio Feel
Xuất xứ: Hàn Quốc
Tìm hiểu thêm -
Mặt Nạ Phòng Độc Hàn Quốc DM22 Chính Hãng - BVH0029
Giá đặc biệt 419.000 ₫ Giá thông thường 450.000 ₫Chất liệu: Nhựa và màng poly, phin hoạt tính.
Đặc điểm: phòng độc, chống hoá chất, không khí ô nhiễm,...
Tìm hiểu thêm -
Kính Mặt Nạ Hàn Hồ Quang Điện Cao Cấp – BVH0035
Giá đặc biệt 2.499.000 ₫ Giá thông thường 2.700.000 ₫Màu sắc: Da cam
Kích thước: 480 mm x 650 mm ( L x W).
Chất liệu: Da
Thương hiệu: Blue Eagle
Xuất xứ: Đài Loan
Tìm hiểu thêm -
Mũ Bảo Hộ Có Kính Che Mặt Chất Lượng Tốt - MBH0049
Giá đặc biệt 210.000 ₫ Giá thông thường 252.000 ₫
Bảo Hộ Mắt Và Mặt Chia Theo Nguy Cơ, Không Theo Kiểu Dáng
Mắt là bộ phận nhỏ nhất nhưng chiếm tỷ lệ tai nạn lao động cao bất thường, phần lớn do mảnh văng khi mài, cắt, đục và do hoá chất bắn khi pha trộn. Điểm chung của các ca này là nạn nhân có trang bị nhưng đeo sai loại: kính chống bụi không chặn được tia hồ quang, kính trắng thường không chống được hoá chất bắn từ dưới lên, và không loại kính nào thay được tấm che mặt khi nguy cơ trải rộng cả khuôn mặt.
Bốn nhóm nguy cơ cần phân biệt trước khi chọn. Thứ nhất là va đập cơ học — mảnh kim loại, đá mài, dăm gỗ bắn ra ở tốc độ cao. Thứ hai là hoá chất — tia bắn, giọt văng, hơi ăn mòn. Thứ ba là bức xạ — hồ quang hàn, tia hàn xì, ánh sáng cực mạnh. Thứ tư là kim loại nóng chảy và vật nóng trong đúc, luyện kim. Mỗi nhóm có ký hiệu riêng trên nhãn, và một sản phẩm có thể đạt vài nhóm cùng lúc.
Nguyên tắc thực hành đơn giản: kính bảo vệ đôi mắt, tấm che mặt bảo vệ cả khuôn mặt, và khi nguy cơ nặng thì đeo cả hai chứ không chọn một. Trong xưởng mài, cách làm phổ biến của các nhà máy có hệ thống an toàn tốt là đeo kính ôm sát bên trong và lật tấm che mặt bên ngoài khi thao tác.
Đọc Ký Hiệu EN 166 Trên Gọng Và Trên Mắt Kính
Nhãn của kính bảo hộ theo EN 166 chia làm hai chỗ: ký hiệu trên gọng và ký hiệu trên mắt kính, mỗi chỗ nói một chuyện khác nhau. Người mua thường chỉ nhìn thương hiệu mà bỏ qua dãy ký tự nhỏ này, trong khi đó mới là thứ quyết định kính dùng được cho việc gì.
Cấp quang học ghi bằng số 1, 2 hoặc 3. Cấp 1 cho hình ảnh rõ nhất, không méo hình, dùng được liên tục cả ca — đây là mức nên chọn cho người đeo suốt ngày làm việc. Cấp 2 chấp nhận sai lệch nhẹ, phù hợp việc gián đoạn ngắn. Cấp 3 chỉ dùng trong thời gian rất ngắn, thường là kính cho khách tham quan, không dành để đeo thường xuyên.
Mức chịu va đập ghi bằng chữ F, B hoặc A, tương ứng năng lượng thấp, trung bình và cao. Mức F được thử bằng viên bi thép 6mm nặng 0,86g bắn ở tốc độ 45m/s. Ngoài ra còn các ký hiệu bổ sung hay gặp: N là chống hơi nước đọng, K là chống trầy xước bề mặt, và T đi kèm mức va đập nghĩa là giữ được khả năng đó ở nhiệt độ khắc nghiệt. Một dãy như "EN166 1 FT KN" đọc ra là: cấp quang học 1, chịu va đập mức thấp ở nhiệt độ khắc nghiệt, chống trầy và chống đọng hơi nước.
Bên cạnh EN 166 của châu Âu, nhiều kính bán tại Việt Nam ghi theo chuẩn Mỹ ANSI Z87.1 — thường thấy ký hiệu Z87 hoặc Z87+ dập trên gọng, trong đó dấu cộng chỉ mức chịu va đập cao. Hai hệ chuẩn dùng phép thử và cách ghi khác nhau nên không quy đổi trực tiếp được, và một sản phẩm có thể mang cả hai nhãn. Khi so sánh hai mẫu kính của hai hãng khác nhau, cần đối chiếu trong cùng một hệ chuẩn thay vì so ký hiệu chéo hệ, nếu không rất dễ kết luận sai về mức bảo vệ.
Phần phạm vi sử dụng ghi bằng số: 3 cho chất lỏng dạng giọt và tia bắn, 4 cho hạt bụi lớn, 9 cho kim loại nóng chảy và vật rắn nóng. Khi mua kính cho khu vực pha hoá chất mà nhãn không có số 3, đó là dấu hiệu chọn sai nhóm dù kính trông rất chắc chắn.

Bốn Nhóm Trong Danh Mục Và Chọn Nhóm Nào Cho Việc Gì
Nhóm đông nhất là kính ôm sát tròng, gồm các dòng của 3M như Virtua V4, Sperian A700 và A900, Proguard 315BM và 46BC, Well Safe cùng nhiều lựa chọn phổ thông khác. Đây là nhóm nên xem trước cho việc mài, cắt, khoan, làm việc nhiều bụi và ngoài trời nắng.
Việc hàn cần nhóm riêng vì phải lọc bức xạ hồ quang theo số hiệu độ tối, xem kính lọc hồ quang. Khi hàn liên tục và cần bảo vệ cả cổ, chuyển sang mặt nạ che cổ thay vì kính. Với nguy cơ bắn diện rộng như pha hoá chất, mở nắp thiết bị áp lực hoặc cắt vật liệu bắn mạnh, dùng tấm lật che mặt đeo chồng lên kính bên trong.

Mua Số Lượng: Chọn Tròng, Chọn Gọng Và Tính Định Mức Thay
Màu tròng chọn theo môi trường ánh sáng chứ không theo sở thích. Tròng trong suốt cho làm việc trong nhà và ca đêm; tròng màu xám hoặc tráng gương cho ngoài trời nắng gắt; tròng vàng tăng độ tương phản khi thiếu sáng hoặc trời mù. Cấp cho công nhân làm trong nhà một loạt kính tròng tối là sai lầm hay gặp và dẫn tới việc họ tháo kính ra để nhìn rõ.
Về gọng, ba điểm nên kiểm khi chọn mẫu cho cả nhà máy: có ôm sát mặt để bụi không lọt từ hai bên hay không, có đeo chồng được lên kính cận không, và có gây tì đau sống mũi khi đeo liên tục nhiều giờ không. Điểm thứ hai đặc biệt quan trọng vì tỷ lệ lao động đeo kính cận khá cao, và nếu kính bảo hộ không đeo chồng được thì họ sẽ bỏ ra.
Định mức thay kính không tính theo tháng mà theo mức độ trầy. Trong xưởng mài, kính thường phải thay sau vài tuần vì bề mặt bị bụi mài làm mờ, trong khi cùng loại kính ở phòng lắp ráp dùng được nhiều tháng. Khi lập định mức, nên chia theo khu vực làm việc và ưu tiên dòng có ký hiệu K chống trầy cho khu vực bụi mài nhiều.

Vệ Sinh, Bảo Quản Và Dấu Hiệu Phải Bỏ Kính
Kính mờ là nguyên nhân phổ biến nhất khiến người lao động tháo kính giữa ca, và phần lớn do lau sai cách. Không lau tròng bằng vạt áo hay giẻ lau máy vì bụi kim loại bám trên vải sẽ cào xước lớp phủ. Cách đúng là rửa bằng nước sạch cho trôi hạt bụi trước, rồi thấm khô bằng khăn mềm chuyên dụng. Với kính bị đọng hơi nước thường xuyên, nên chọn dòng có ký hiệu N thay vì bôi các loại dung dịch không rõ nguồn gốc lên tròng.
Bảo quản nên có hộp hoặc túi mềm cho mỗi người, cất trong tủ đồ thay vì để lẫn trong hộp dụng cụ. Kính để chung với cờ lê, tua vít gần như chắc chắn xước trong vài ngày. Với tấm che mặt, cất treo thay vì úp mặt kính xuống bàn.
Dấu hiệu phải bỏ gồm: tròng xước thành mạng lưới làm nhoè tầm nhìn, tròng có vết nứt dù rất nhỏ, gọng đã giãn không còn ôm mặt, và mọi trường hợp kính đã chịu một cú va đập mạnh — lớp nhựa có thể đã rạn vi mô không nhìn thấy được và sẽ vỡ ở lần va chạm sau. Kính dùng trong khu vực có hoá chất còn cần bỏ khi bề mặt tròng bắt đầu ngả màu hoặc rỗ, dấu hiệu vật liệu đã bị ăn mòn.
Một việc nên chốt ngay từ đợt trang bị đầu tiên là ai ký nhận cho từng vị trí và bao lâu rà lại một lượt. Nhóm hàng này hỏng âm thầm — tròng mờ dần chứ ít khi vỡ hẳn — nên nếu không có mốc rà định kỳ thì người đeo cứ dùng tiếp cho tới lúc phải nheo mắt mới nhìn rõ đường cắt.

















