Mới vào giờ cao điểm được nửa tiếng, lưng áo của người đứng bếp chiên đã ướt sũng và dính chặt vào da, trong khi quạt hút vẫn chạy hết công suất. Nguyên nhân thường không nằm ở kiểu áo mà ở tấm vải: mồ hôi không bay hơi được, hơi nóng bị giữ lại giữa áo và cơ thể. Bài này giúp bếp trưởng và người phụ trách mua hàng chọn vải quần áo đầu bếp thoáng mát dựa trên những thứ kiểm tra được: thành phần sợi, định lượng vải, kiểu dệt, tấm lưới thoát khí, kiểu cắt và màu.
Mỗi yếu tố đi kèm cách thử đơn giản tại chỗ, không cần phòng thí nghiệm. Phần cuối nói rõ những gì một chiếc áo mát không thay thế được trong bếp nóng, để không ai kỳ vọng sai.
Vì Sao Áo Đầu Bếp Vẫn Bí Dù Bếp Đã Có Quạt Hút
Cơ thể người đứng bếp hạ nhiệt chủ yếu bằng cách đổ mồ hôi và để mồ hôi bay hơi. Quạt hút chỉ đẩy khói và khí nóng ra khỏi khu bếp, còn lớp không khí ẩm nằm ngay dưới áo vẫn ở đó. Nếu vải chặn luồng khí và giữ hơi ẩm, mồ hôi đọng lại thành lớp nước trên da thay vì mang nhiệt đi. Người mặc thấy nóng hơn, mệt nhanh hơn dù nhiệt độ phòng không đổi.
Vì vậy, khi nói một tấm vải “mát”, thực chất là nói đến ba khả năng khác nhau. Thứ nhất, không khí đi xuyên qua vải dễ hay khó. Thứ hai, hơi ẩm từ da thoát ra ngoài nhanh hay chậm. Thứ ba, phần mồ hôi đã thấm vào vải khô lại sau bao lâu. Một loại vải có thể mạnh ở điểm này nhưng yếu ở điểm khác, nên không thể chỉ sờ tay rồi kết luận.
Nguồn nhiệt trong bếp cũng không giống ngoài trời. Ngoài hơi nóng của không khí, người đứng trước bếp lửa, bếp chiên hay lò nướng còn nhận nhiệt bức xạ chiếu thẳng vào ngực và cánh tay. Vải và màu áo ảnh hưởng đến cả hai dạng nhiệt này, như các phần sau sẽ phân tích.
Thành Phần Sợi Quyết Định Mồ Hôi Được Hút Vào Hay Bị Giữ Lại
Cotton hút ẩm tốt và mềm, mặc ngay từ đầu ca thấy dễ chịu. Điểm yếu là khi đã thấm nhiều mồ hôi, cotton khô chậm, nặng lên và dính vào lưng. Polyester gần như không hút nước vào sợi, nên khô nhanh, ít nhăn và bền màu hơn khi giặt nhiều. Đổi lại, vải polyester dệt dày dễ tạo cảm giác hầm nếu bề mặt không được xử lý để dẫn ẩm.
Phần lớn vải may áo bếp hiện nay là sợi pha giữa cotton và polyester, ví dụ loại TC nhiều polyester hơn hoặc CVC nhiều cotton hơn. Tỉ lệ cotton cao hơn cho cảm giác mát tay và thấm hút, tỉ lệ polyester cao hơn cho áo bền form và nhanh khô sau giặt. Hãy hỏi nhà cung cấp tỉ lệ cụ thể in trên tem thành phần, đừng chỉ nghe tên thương mại của vải.
| Thành phần | Cảm giác trong ca nóng | Cần lưu ý |
|---|---|---|
| Cotton 100% | Thấm hút tốt, mát tay lúc đầu ca | Khô chậm, dễ nhăn, dễ co nếu chưa xử lý |
| Pha nhiều cotton (CVC) | Gần với cotton, bớt nặng khi ướt | Vẫn cần hỏi về độ co sau giặt |
| Pha nhiều polyester (TC) | Khô nhanh, nhẹ, giữ form | Dệt dày dễ bí nếu thiếu lỗ thoáng |
| Polyester có xử lý dẫn ẩm | Kéo mồ hôi ra mặt ngoài, khô nhanh | Hỏi rõ lớp xử lý còn tác dụng sau bao nhiêu lần giặt |
Một cách thử nhanh: nhỏ vài giọt nước lên mặt trái mẫu vải và quan sát. Giọt nước loang ra và thấm ngay là vải hút ẩm tốt. Giọt nước đọng thành hạt trên mặt vải là dấu hiệu vải ít hút, mồ hôi sẽ nằm lại trên da. Sau đó treo mẫu lên và xem bao lâu thì vết ướt khô hẳn.

Định Lượng Và Kiểu Dệt Quyết Định Vải Quần Áo Đầu Bếp Thoáng Mát Đến Đâu
Định lượng vải, tính bằng gam trên mét vuông, cho biết tấm vải nặng hay nhẹ. Cùng một thành phần sợi, vải nhẹ hơn thường thoáng hơn vì có ít sợi chắn đường đi của không khí và hơi ẩm. Tuy vậy, vải quá mỏng nhanh sờn ở khuỷu tay, dễ lộ màu áo lót và che chắn kém khi dầu bắn. Bếp nóng cần mức cân bằng, không phải tấm vải mỏng nhất có thể mua.
Kiểu dệt quan trọng không kém định lượng. Vải dệt trơn kiểu poplin có mặt phẳng, sợi đan đơn giản, thường nhẹ và thoáng. Vải dệt chéo có các đường xiên rõ, sợi xếp chặt hơn nên bền và đứng form nhưng cản gió nhiều hơn. Một số loại vải dệt tổ ong hoặc có lỗ nhỏ li ti tạo ra khoảng hở để không khí lưu thông, hay được dùng ở phần thân sau.
Trong phòng thử nghiệm, độ thoáng khí được đo bằng lượng không khí đi qua một diện tích vải dưới chênh lệch áp suất xác định, theo phương pháp mô tả trong tiêu chuẩn ISO 9237 về độ thẩm thấu không khí của vải. Nếu nhà cung cấp có kết quả đo theo phương pháp này, nên xin để so sánh giữa các mẫu. Tại chỗ, có thể áp mẫu vải lên miệng và thổi: vải nào hơi đi qua dễ, thấy rõ luồng khí ở mặt sau là vải thoáng hơn.
Soi mẫu vải lên ánh đèn cũng cho thông tin hữu ích. Vải dệt đều sẽ cho ánh sáng lọt qua đồng đều. Vải có chỗ dày chỗ thưa thường là sợi kém đều, sau vài tháng giặt dễ mỏng không đều và rách ở chỗ thưa.
Tấm Lưới Thoát Khí Nên Đặt Ở Lưng, Nách Và Hông
Nhiều mẫu áo bếp thoáng mát được may ghép thêm tấm lưới ở những vùng ra mồ hôi nhiều nhất. Vị trí hay gặp là cầu vai sau, dọc sống lưng, dưới nách và hai bên sườn. Đây là những chỗ ít bị dầu bắn trực tiếp nhưng lại đổ mồ hôi nhiều. Khi tấm lưới đặt đúng chỗ, luồng khí có đường thoát ra ngoài, áo đỡ dính lưng rõ rệt.
Không nên đặt lưới ở mặt trước ngực, cẳng tay hay phần dưới thân áo gần mặt bếp. Đây là vùng hứng dầu nóng, nước sôi và hơi nước khi mở nồi hấp. Lưới thưa không che được những thứ này, và lỗ lưới còn giữ dầu mỡ khó giặt sạch. Với áo hai hàng khuy truyền thống, lớp vải phía trước nên giữ nguyên, phần thoáng dồn ra sau lưng.
Khi nhận mẫu, hãy kiểm tra đường may nối giữa lưới và vải chính. Lưới thường co giãn khác vải nền, nên mối nối dễ nhăn, bục hoặc rách sau nhiều lần giặt. Kéo nhẹ hai bên đường may và xem mũi chỉ có đều, có bị hở không. Hỏi thêm lưới làm từ sợi gì và có chịu được chế độ giặt mà bếp đang dùng hay không.

Kiểu Cắt Và Màu Áo Ảnh Hưởng Đến Độ Mát Nhiều Hơn Người Ta Nghĩ
Áo bó sát làm vải dính vào da, không còn khe để không khí lưu thông. Áo hơi suông, có độ rộng vừa đủ ở vai và thân, tạo ra lớp khí di chuyển mỗi khi người mặc cúi, xoay hay với tay. Tay áo raglan hoặc nách khoét sâu vừa phải giúp cử động thoải mái hơn mà không làm thân áo phồng quá mức. Áo quá rộng lại nguy hiểm vì dễ vướng tay cầm chảo hoặc bén lửa.
Tay ngắn mát hơn tay dài, nhưng để hở cẳng tay trước dầu bắn và cạnh khay nóng. Nhiều bếp chọn tay dài cho vị trí chiên, xào, nướng và cho phép tay ngắn ở khu sơ chế nguội. Cổ đứng thấp và cúc bấm cũng giúp người mặc mở cổ áo nhanh khi nghỉ giữa ca. Những lựa chọn này nên quyết theo từng vị trí, không áp một kiểu cho cả bếp.
Màu áo tác động đến lượng nhiệt bức xạ mà áo hấp thụ. Màu trắng và màu sáng phản xạ nhiều hơn, nên người đứng trước bếp lửa sẽ đỡ nóng hơn so với mặc áo đen hay màu đậm. Bù lại, áo trắng lộ vết bẩn rõ và cần giặt kỹ hơn. Áo màu đậm che vết tốt nhưng nóng hơn khi đứng gần nguồn nhiệt, phù hợp hơn với khu vực ít chịu bức xạ.
Áo Thoáng Mát Không Thay Thế Được Những Gì Trong Bếp Nóng?
Vải thoáng mát không phải vải chịu nhiệt hay chống cháy. Sợi tổng hợp như polyester có thể co lại và chảy mềm khi gặp nhiệt cao, ví dụ khi vạt áo chạm lửa hoặc bị dầu rất nóng bắn vào. Vải mỏng và nhẹ cũng truyền nhiệt vào da nhanh hơn vải dày. Nếu bếp có vị trí làm việc sát lửa lớn, cần cân nhắc vải có tỉ lệ cotton cao hơn ở vị trí đó và dùng thêm tạp dề che thân trước.
Một bộ áo mát chỉ giảm bớt cảm giác bí, không xử lý được nguy cơ quá nhiệt khi bếp thiếu thông gió, thiếu nước uống hoặc người làm việc liên tục không nghỉ. Những biện pháp đó vẫn phải được tổ chức riêng. Người mua cũng nên nhớ rằng lớp xử lý dẫn ẩm trên một số loại vải có thể yếu dần sau nhiều lần giặt. Khi áo cũ bắt đầu bí hơn hẳn lúc mới, đó là lúc nên kiểm tra lại.

Cho Mặc Thử Hai Loại Vải Trước Khi Chốt Đơn Cho Cả Bếp
Cách chắc chắn nhất để chọn vải quần áo đầu bếp thoáng mát là cho người làm thật mặc thử. Đặt may hai hoặc ba áo mẫu từ hai loại vải khác nhau, giao cho người đứng vị trí nóng nhất như bếp chiên, bếp nướng mặc trọn một ca cao điểm. Cuối ca hỏi ba câu: lưng có dính áo không, áo khô lại nhanh không, cử động có bị kéo căng không. Sau đó giặt mẫu vài lần theo đúng cách bếp đang giặt rồi cho mặc lại.
Khi đã chọn được vải, hãy khảo sát cỡ theo từng ca và từng vị trí, tách số lượng áo tay dài và tay ngắn. Yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ thành phần sợi và định lượng trong báo giá, gửi mẫu vải đối chứng để so khi nhận lô, kèm CO, CQ nếu có và hóa đơn VAT ghi đúng mã hàng. Bạn có thể xem các mẫu quần áo đầu bếp theo kiểu dáng và màu để lọc trước những form phù hợp với từng vị trí.
Nếu bếp nằm trong một cơ sở sản xuất lớn hơn, có cả khu kho lạnh hay khu rửa, nên tách nhu cầu từng khu ngay từ đầu. Khu đó có thể cần quần áo bảo hộ với yêu cầu khác hẳn áo bếp, và đặt chung một loại vải cho tất cả thường khiến ít nhất một nhóm người mặc không hài lòng.

Bài viết có ích